Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phong bì" (1)
phong bì

Tiếng Anh
Danh từenvelop
Anh ấy gửi thư trong phong bì.
He put the letter in an envelope.
Từ liên quan "phong bì" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phong bì" (1)
Anh ấy gửi thư trong phong bì.
He put the letter in an envelope.
